badminton court

badminton court

Two players hit a shuttlecock back and forth on a badminton court.

Định nghĩa

Danh từ: Sân cầu lông. Đây khu vực được quy định cụ thể, thường hình chữ nhật, được vẽ vạch lướigiữa, dùng để chơi môn thể thao cầu lông. Sân cầu lông nơi diễn ra trận đấu hoặc luyện tập cầu lông.

dụ sử dụng
  • (Các vận động viên đang khởi động trên sân cầu lông.)
  • (Chúng ta cần đo kích thước của sân cầu lông.)
  • (Một sân cầu lông tiêu chuẩn một tấm lướigiữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to step onto the badminton court": bước vào sân cầu lông (thường mang nghĩa bắt đầu thi đấu hoặc luyện tập).

    • He felt nervous as he stepped onto the badminton court for the final match. (Anh ấy cảm thấy lo lắng khi bước vào sân cầu lông cho trận chung kết.)
  • "to mark a badminton court": kẻ vạch sân cầu lông.

    • The staff spent the morning marking the badminton court for the tournament. (Nhân viên đã dành cả buổi sáng để kẻ vạch sân cầu lông cho giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Badminton (n): cầu lông (môn thể thao).
    • Badminton is a popular sport in Asia. (Cầu lông một môn thể thao phổ biếnchâu Á.)
  • Court (n): sân (nói chung, dùng cho nhiều môn thể thao như tennis, bóng rổ).
    • The tennis court is next to the badminton court. (Sân tennis nằm cạnh sân cầu lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Shuttlecock court: sân cầu lông (một cách gọi khác, dùng "shuttlecock" để chỉ quả cầu lông).
    • They are building a new shuttlecock court at the sports center. (Họ đang xây một sân cầu lông mới tại trung tâm thể thao.)
Các cụm từ liên quan
  • Indoor badminton court: sân cầu lông trong nhà.
    • The indoor badminton court has air conditioning. (Sân cầu lông trong nhà máy điều hòa.)
  • Outdoor badminton court: sân cầu lông ngoài trời.
    • Playing on an outdoor badminton court can be affected by wind. (Chơi trên sân cầu lông ngoài trời có thể bị ảnh hưởng bởi gió.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the same badminton court": trên cùng một sân cầu lông (thường dùng để chỉ sự cạnh tranh hoặc cùng tham gia một hoạt động).
    • The two rivals will meet on the same badminton court next week. (Hai đối thủ sẽ gặp nhau trên cùng một sân cầu lông vào tuần tới.)